parking slots
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt
【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành
Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt
Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...
Bike Parking Stand Folding Space Saving Repair for Garage
+650 ảnh & hình ảnh đẹp bicycle parking space station đã sẵn sàng để tải xuống miễn phí bản quyền | ✓Không cần ghi công.
Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu ...
- Từ vựng: Parking Lot - bãi đỗ xe · - Cách phát âm: · + UK: /ˈpɑː. · + US: /ˈpɑːr. · - Từ loại: Danh từ · - Nghĩa thông dụng: · + Nghĩa Tiếng Anh: Parking Lot is a ...