1
/
of
1
parking slots
parking slots - Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt gd888 slot
parking slots - Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt gd888 slot
Regular price
VND3443.26 IDR
Regular price
Sale price
VND3443.26 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
parking slots: Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt. Bike Parking Stand Folding Space Saving Repair for Garage. Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu ....
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt
【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành
Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt
Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...
Bike Parking Stand Folding Space Saving Repair for Garage
+650 ảnh & hình ảnh đẹp bicycle parking space station đã sẵn sàng để tải xuống miễn phí bản quyền | ✓Không cần ghi công.
Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu ...
- Từ vựng: Parking Lot - bãi đỗ xe · - Cách phát âm: · + UK: /ˈpɑː. · + US: /ˈpɑːr. · - Từ loại: Danh từ · - Nghĩa thông dụng: · + Nghĩa Tiếng Anh: Parking Lot is a ...

